Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yoshkar-Ola, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:13 79.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:31 281.2° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -24.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.545 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yoshkar-Ola

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:24
134° Nam Đông Nam
15:19
226° Tây Nam
6h 55m +1m 26s 05:59 17:44 06:45 16:58 07:35 16:08 11:51 147.10
2
08:24
133° Nam Đông Nam
15:20
227° Tây Nam
6h 56m +1m 34s 05:59 17:45 06:45 16:59 07:35 16:09 11:52 147.10
3
08:23
133° Nam Đông Nam
15:22
227° Tây Nam
6h 58m +1m 42s 05:59 17:46 06:45 17:00 07:34 16:11 11:52 147.10
4
08:23
133° Nam Đông Nam
15:23
227° Tây Nam
7h 00m +1m 50s 05:59 17:47 06:45 17:01 07:34 16:12 11:53 147.10
5
08:22
133° Nam Đông Nam
15:25
227° Tây Nam
7h 02m +1m 57s 05:59 17:48 06:45 17:02 07:34 16:13 11:53 147.10
6
08:22
132° Nam Đông Nam
15:26
228° Tây Nam
7h 04m +2m 05s 05:58 17:50 06:44 17:04 07:33 16:14 11:54 147.10
7
08:21
132° Nam Đông Nam
15:28
228° Tây Nam
7h 06m +2m 12s 05:58 17:51 06:44 17:05 07:33 16:16 11:54 147.11
8
08:20
132° Nam Đông Nam
15:29
228° Tây Nam
7h 08m +2m 19s 05:58 17:52 06:43 17:06 07:32 16:17 11:54 147.11
9
08:19
132° Nam Đông Nam
15:31
228° Tây Nam
7h 11m +2m 26s 05:57 17:53 06:43 17:07 07:32 16:19 11:55 147.12
10
08:19
131° Nam Đông Nam
15:33
229° Tây Nam
7h 13m +2m 32s 05:57 17:55 06:42 17:09 07:31 16:20 11:55 147.12
11
08:18
131° Nam Đông Nam
15:34
229° Tây Nam
7h 16m +2m 39s 05:56 17:56 06:42 17:10 07:30 16:22 11:56 147.13
12
08:17
130° Nam Đông Nam
15:36
230° Tây Nam
7h 19m +2m 45s 05:56 17:57 06:41 17:12 07:30 16:23 11:56 147.13
13
08:16
130° Nam Đông Nam
15:38
230° Tây Nam
7h 22m +2m 51s 05:55 17:59 06:40 17:13 07:29 16:25 11:56 147.14
14
08:15
130° Nam Đông Nam
15:40
230° Tây Nam
7h 25m +2m 57s 05:54 18:00 06:40 17:15 07:28 16:27 11:57 147.15
15
08:13
129° Nam Đông Nam
15:42
231° Tây Nam
7h 28m +3m 02s 05:54 18:02 06:39 17:16 07:27 16:28 11:57 147.16
16
08:12
129° Nam Đông Nam
15:44
231° Tây Nam
7h 31m +3m 08s 05:53 18:03 06:38 17:18 07:26 16:30 11:58 147.17
17
08:11
128° Nam Đông Nam
15:46
232° Tây Nam
7h 34m +3m 13s 05:52 18:05 06:37 17:19 07:25 16:32 11:58 147.18
18
08:10
128° Nam Đông Nam
15:48
232° Tây Nam
7h 37m +3m 18s 05:51 18:06 06:36 17:21 07:24 16:33 11:58 147.19
19
08:08
128° Nam Đông Nam
15:50
232° Tây Nam
7h 41m +3m 23s 05:50 18:08 06:35 17:23 07:23 16:35 11:59 147.20
20
08:07
127° Nam Đông Nam
15:52
233° Tây Nam
7h 44m +3m 28s 05:49 18:09 06:34 17:24 07:21 16:37 11:59 147.21
21
08:05
127° Nam Đông Nam
15:54
233° Tây Nam
7h 48m +3m 32s 05:48 18:11 06:33 17:26 07:20 16:39 11:59 147.23
22
08:04
126° Nam Đông Nam
15:56
234° Tây Nam
7h 51m +3m 36s 05:47 18:13 06:32 17:28 07:19 16:41 11:59 147.24
23
08:02
126° Nam Đông Nam
15:58
234° Tây Nam
7h 55m +3m 41s 05:46 18:14 06:31 17:30 07:17 16:43 12:00 147.25
24
08:01
125° Nam Đông Nam
16:00
235° Tây Nam
7h 59m +3m 45s 05:45 18:16 06:29 17:31 07:16 16:45 12:00 147.27
25
07:59
125° Nam Đông Nam
16:02
235° Tây Nam
8h 03m +3m 48s 05:44 18:18 06:28 17:33 07:15 16:46 12:00 147.28
26
07:57
124° Nam Đông Nam
16:04
236° Tây Nam
8h 07m +3m 52s 05:42 18:19 06:27 17:35 07:13 16:48 12:00 147.30
27
07:56
124° Đông Đông Nam
16:06
236° Tây Tây Nam
8h 10m +3m 55s 05:41 18:21 06:25 17:37 07:12 16:50 12:01 147.31
28
07:54
123° Đông Đông Nam
16:09
237° Tây Tây Nam
8h 14m +3m 59s 05:40 18:23 06:24 17:39 07:10 16:52 12:01 147.33
29
07:52
123° Đông Đông Nam
16:11
238° Tây Tây Nam
8h 19m +4m 02s 05:38 18:25 06:22 17:40 07:08 16:54 12:01 147.35
30
07:50
122° Đông Đông Nam
16:13
238° Tây Tây Nam
8h 23m +4m 05s 05:37 18:26 06:21 17:42 07:07 16:56 12:01 147.37
31
07:48
122° Đông Đông Nam
16:15
239° Tây Tây Nam
8h 27m +4m 07s 05:35 18:28 06:19 17:44 07:05 16:58 12:01 147.38

Trong Yoshkar-Ola, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Yoshkar-Ola

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Yoshkar-Ola

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Yoshkar-Ola

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Zelenograd Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí