Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zelenograd, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:49 77.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:19 283.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 29m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 27.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.688 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zelenograd

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:35
55° Đông Bắc
20:38
305° Bắc Tây Bắc
16h 03m -3m 50s N/A N/A 02:33 22:38 03:45 21:27 12:37 151.83
2
04:37
56° Đông Bắc
20:36
304° Bắc Tây Bắc
15h 59m -3m 53s N/A N/A 02:37 22:35 03:48 21:25 12:37 151.81
3
04:39
56° Đông Bắc
20:34
304° Tây Tây Bắc
15h 55m -3m 55s N/A N/A 02:40 22:31 03:50 21:22 12:37 151.79
4
04:41
57° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 51m -3m 57s N/A N/A 02:44 22:27 03:52 21:20 12:37 151.77
5
04:42
57° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 47m -4m 00s N/A N/A 02:47 22:24 03:55 21:17 12:37 151.75
6
04:44
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 43m -4m 02s N/A N/A 02:50 22:20 03:57 21:15 12:37 151.73
7
04:46
58° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 39m -4m 04s N/A N/A 02:54 22:17 03:59 21:12 12:37 151.71
8
04:48
59° Đông Đông Bắc
20:23
301° Tây Tây Bắc
15h 35m -4m 06s N/A N/A 03:00 22:13 04:01 21:10 12:37 151.69
9
04:50
59° Đông Đông Bắc
20:21
300° Tây Tây Bắc
15h 31m -4m 08s 00:54 N/A 03:00 22:10 04:04 21:07 12:36 151.67
10
04:52
60° Đông Đông Bắc
20:19
300° Tây Tây Bắc
15h 26m -4m 10s 01:10 23:50 03:03 22:06 04:06 21:05 12:36 151.64
11
04:54
60° Đông Đông Bắc
20:17
299° Tây Tây Bắc
15h 22m -4m 11s 01:22 23:41 03:07 22:03 04:08 21:02 12:36 151.62
12
04:56
61° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
15h 18m -4m 13s 01:32 23:33 03:10 21:59 04:11 20:59 12:36 151.59
13
04:58
62° Đông Đông Bắc
20:12
298° Tây Tây Bắc
15h 14m -4m 14s 01:40 23:25 03:13 21:56 04:13 20:57 12:36 151.57
14
05:00
62° Đông Đông Bắc
20:10
297° Tây Tây Bắc
15h 09m -4m 16s 01:47 23:18 03:16 21:53 04:15 20:54 12:36 151.54
15
05:02
63° Đông Đông Bắc
20:07
297° Tây Tây Bắc
15h 05m -4m 17s 01:53 23:12 03:19 21:49 04:17 20:51 12:35 151.52
16
05:04
64° Đông Đông Bắc
20:05
296° Tây Tây Bắc
15h 01m -4m 18s 01:59 23:06 03:22 21:46 04:20 20:49 12:35 151.49
17
05:06
64° Đông Đông Bắc
20:03
296° Tây Tây Bắc
14h 56m -4m 20s 02:05 23:00 03:25 21:43 04:22 20:46 12:35 151.46
18
05:08
65° Đông Đông Bắc
20:00
295° Tây Tây Bắc
14h 52m -4m 21s 02:10 22:54 03:28 21:39 04:24 20:43 12:35 151.43
19
05:10
65° Đông Đông Bắc
19:58
294° Tây Tây Bắc
14h 48m -4m 22s 02:15 22:49 03:31 21:36 04:26 20:41 12:35 151.40
20
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:55
294° Tây Tây Bắc
14h 43m -4m 23s 02:20 22:44 03:33 21:33 04:29 20:38 12:34 151.37
21
05:14
67° Đông Đông Bắc
19:53
293° Tây Tây Bắc
14h 39m -4m 24s 02:25 22:39 03:36 21:29 04:31 20:35 12:34 151.34
22
05:16
67° Đông Đông Bắc
19:51
292° Tây Tây Bắc
14h 35m -4m 25s 02:29 22:34 03:39 21:26 04:33 20:33 12:34 151.31
23
05:17
68° Đông Đông Bắc
19:48
292° Tây Tây Bắc
14h 30m -4m 26s 02:34 22:30 03:42 21:23 04:35 20:30 12:34 151.28
24
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:46
291° Tây Tây Bắc
14h 26m -4m 26s 02:38 22:25 03:44 21:20 04:38 20:27 12:33 151.24
25
05:21
69° Đông Đông Bắc
19:43
290° Tây Tây Bắc
14h 21m -4m 27s 02:42 22:21 03:47 21:16 04:40 20:25 12:33 151.21
26
05:23
70° Đông Đông Bắc
19:41
290° Tây Tây Bắc
14h 17m -4m 28s 02:46 22:16 03:50 21:13 04:42 20:22 12:33 151.18
27
05:25
70° Đông Đông Bắc
19:38
289° Tây Tây Bắc
14h 12m -4m 29s 02:50 22:12 03:53 21:10 04:44 20:19 12:32 151.14
28
05:27
71° Đông Đông Bắc
19:36
288° Tây Tây Bắc
14h 08m -4m 29s 02:53 22:08 03:55 21:07 04:46 20:16 12:32 151.11
29
05:29
72° Đông Đông Bắc
19:33
288° Tây Tây Bắc
14h 03m -4m 30s 03:00 22:04 03:58 21:04 04:48 20:14 12:32 151.08
30
05:31
72° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 59m -4m 30s 03:00 21:59 04:00 21:01 04:51 20:11 12:32 151.04
31
05:33
73° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 54m -4m 31s 03:04 21:55 04:03 20:57 04:53 20:08 12:31 151.01

Trong Zelenograd, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zelenograd

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zelenograd

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zelenograd

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Angarsk Arkhangel’sk Armavir Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khimki Khoroševo-Mnevniki Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Norilsk Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novye Kuz’minki Omsk Orekhovo-Borisovo Orël Orsk Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Thơ Trung tâm Tver Ufa Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yoshkar-Ola Zhulebino Адмиралтейский Ал’метьевск Березники Волгодонск Гол’яново Железнодорожный Златоуст Каменск-Уральский Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Люберцы Миасс Митищи Назрань Одинцово Первуральск Рубцовск Уссурійськ Электросталь Южно-Сахалинск サラヴァト ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí