Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 ↑ 46.8° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:46 ↑ 313.4° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 03m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 6.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.797 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:17
↑
94° Đông
|
18:51
↑
265° Tây
|
11h 34m | -4m 23s | 05:15 | 20:52 | 05:59 | 20:09 | 06:40 | 19:28 | 13:05 | 149.78 |
| 2 |
07:19
↑
95° Đông
|
18:49
↑
265° Tây
|
11h 30m | -4m 23s | 05:17 | 20:50 | 06:00 | 20:07 | 06:42 | 19:25 | 13:04 | 149.74 |
| 3 |
07:21
↑
96° Đông
|
18:46
↑
264° Tây
|
11h 25m | -4m 23s | 05:19 | 20:47 | 06:02 | 20:04 | 06:44 | 19:23 | 13:04 | 149.69 |
| 4 |
07:22
↑
96° Đông
|
18:44
↑
263° Tây
|
11h 21m | -4m 22s | 05:21 | 20:44 | 06:04 | 20:02 | 06:46 | 19:20 | 13:04 | 149.66 |
| 5 |
07:24
↑
97° Đông
|
18:41
↑
263° Tây
|
11h 16m | -4m 22s | 05:23 | 20:42 | 06:06 | 19:59 | 06:48 | 19:18 | 13:03 | 149.61 |
| 6 |
07:26
↑
98° Đông
|
18:39
↑
262° Tây
|
11h 12m | -4m 22s | 05:26 | 20:39 | 06:08 | 19:57 | 06:50 | 19:15 | 13:03 | 149.57 |
| 7 |
07:28
↑
98° Đông
|
18:36
↑
261° Tây
|
11h 08m | -4m 22s | 05:28 | 20:36 | 06:10 | 19:54 | 06:51 | 19:13 | 13:03 | 149.53 |
| 8 |
07:30
↑
99° Đông
|
18:34
↑
261° Tây
|
11h 03m | -4m 22s | 05:30 | 20:34 | 06:12 | 19:52 | 06:53 | 19:10 | 13:03 | 149.49 |
| 9 |
07:32
↑
100° Đông
|
18:31
↑
260° Tây
|
10h 59m | -4m 21s | 05:32 | 20:31 | 06:14 | 19:49 | 06:55 | 19:08 | 13:02 | 149.44 |
| 10 |
07:34
↑
100° Đông
|
18:29
↑
259° Tây
|
10h 55m | -4m 21s | 05:33 | 20:29 | 06:16 | 19:47 | 06:57 | 19:06 | 13:02 | 149.40 |
| 11 |
07:36
↑
101° Đông
|
18:27
↑
259° Tây
|
10h 50m | -4m 21s | 05:35 | 20:26 | 06:18 | 19:44 | 07:01 | 19:03 | 13:02 | 149.34 |
| 12 |
07:38
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:24
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -4m 21s | 05:37 | 20:24 | 06:19 | 19:42 | 07:01 | 19:01 | 13:01 | 149.31 |
| 13 |
07:40
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:22
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -4m 20s | 05:39 | 20:22 | 06:21 | 19:40 | 07:03 | 18:58 | 13:01 | 149.27 |
| 14 |
07:41
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:19
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 37m | -4m 20s | 05:41 | 20:19 | 06:23 | 19:37 | 07:05 | 18:56 | 13:01 | 149.24 |
| 15 |
07:43
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 33m | -4m 19s | 05:43 | 20:17 | 06:25 | 19:35 | 07:06 | 18:54 | 13:01 | 149.19 |
| 16 |
07:45
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -4m 19s | 05:45 | 20:14 | 06:27 | 19:33 | 07:08 | 18:52 | 13:00 | 149.14 |
| 17 |
07:47
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 24m | -4m 18s | 05:47 | 20:12 | 06:29 | 19:31 | 07:10 | 18:49 | 13:00 | 149.08 |
| 18 |
07:49
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 20m | -4m 18s | 05:49 | 20:10 | 06:31 | 19:28 | 07:12 | 18:47 | 13:00 | 149.06 |
| 19 |
07:51
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 16m | -4m 17s | 05:51 | 20:08 | 06:32 | 19:26 | 07:14 | 18:45 | 13:00 | 149.00 |
| 20 |
07:53
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -4m 17s | 05:53 | 20:05 | 06:34 | 19:24 | 07:16 | 18:43 | 13:00 | 148.96 |
| 21 |
07:55
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -4m 16s | 05:54 | 20:03 | 06:36 | 19:22 | 07:18 | 18:40 | 12:59 | 148.93 |
| 22 |
07:57
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -4m 15s | 05:56 | 20:01 | 06:38 | 19:20 | 07:20 | 18:38 | 12:59 | 148.90 |
| 23 |
07:59
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
251° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -4m 14s | 05:58 | 19:59 | 06:40 | 19:18 | 07:21 | 18:36 | 12:59 | 148.86 |
| 24 |
08:01
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 54m | -4m 14s | 06:00 | 19:57 | 06:42 | 19:15 | 07:23 | 18:34 | 12:59 | 148.81 |
| 25 |
08:03
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 50m | -4m 13s | 06:02 | 19:55 | 06:43 | 19:13 | 07:25 | 18:32 | 12:59 | 148.75 |
| 26 |
08:05
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 46m | -4m 12s | 06:04 | 19:53 | 06:45 | 19:11 | 07:27 | 18:30 | 12:59 | 148.72 |
| 27 |
08:07
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 42m | -4m 11s | 06:05 | 19:51 | 06:47 | 19:09 | 07:29 | 18:28 | 12:59 | 148.69 |
| 28 |
08:09
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 38m | -4m 10s | 06:07 | 19:49 | 06:49 | 19:07 | 07:31 | 18:26 | 12:59 | 148.64 |
| 29 |
08:11
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 33m | -4m 08s | 06:09 | 19:47 | 06:51 | 19:06 | 07:33 | 18:24 | 12:59 | 148.60 |
| 30 |
08:13
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 29m | -4m 07s | 06:11 | 19:45 | 06:52 | 19:04 | 07:34 | 18:22 | 12:58 | 148.56 |
| 31 |
08:15
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 25m | -4m 06s | 06:13 | 19:43 | 06:54 | 19:02 | 07:36 | 18:20 | 12:58 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ленінськ-Кузнецький. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ленінськ-Кузнецький
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ленінськ-Кузнецький.