Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:40 ↑ 46.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:49 ↑ 314.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 09m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 47.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.868 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:17
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 21m | -4m 04s | 06:14 | 19:41 | 06:56 | 19:00 | 07:38 | 18:18 | 12:58 | 148.47 |
| 2 |
08:19
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 17m | -4m 03s | 06:16 | 19:40 | 06:58 | 18:58 | 07:40 | 18:16 | 12:58 | 148.46 |
| 3 |
08:21
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 13m | -4m 01s | 06:18 | 19:38 | 07:01 | 18:56 | 07:42 | 18:14 | 12:58 | 148.42 |
| 4 |
08:23
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 09m | -4m 00s | 06:19 | 19:36 | 07:01 | 18:55 | 07:44 | 18:12 | 12:58 | 148.38 |
| 5 |
08:25
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 05m | -3m 58s | 06:21 | 19:35 | 07:03 | 18:53 | 07:46 | 18:10 | 12:58 | 148.35 |
| 6 |
08:27
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
243° Tây Tây Nam
|
9h 01m | -3m 56s | 06:23 | 19:33 | 07:05 | 18:51 | 07:48 | 18:08 | 12:58 | 148.31 |
| 7 |
08:29
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 57m | -3m 54s | 06:25 | 19:31 | 07:06 | 18:50 | 07:49 | 18:07 | 12:58 | 148.25 |
| 8 |
08:31
↑
118° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
242° Tây Tây Nam
|
8h 53m | -3m 52s | 06:26 | 19:30 | 07:08 | 18:48 | 07:51 | 18:05 | 12:58 | 148.24 |
| 9 |
08:33
↑
119° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
241° Tây Tây Nam
|
8h 50m | -3m 50s | 06:28 | 19:28 | 07:10 | 18:46 | 07:53 | 18:03 | 12:59 | 148.20 |
| 10 |
08:35
↑
119° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 46m | -3m 47s | 06:30 | 19:27 | 07:12 | 18:45 | 07:55 | 18:02 | 12:59 | 148.17 |
| 11 |
08:37
↑
120° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 42m | -3m 45s | 06:31 | 19:25 | 07:13 | 18:43 | 07:57 | 18:00 | 12:59 | 148.11 |
| 12 |
08:39
↑
120° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
240° Tây Tây Nam
|
8h 38m | -3m 42s | 06:33 | 19:24 | 07:15 | 18:42 | 07:58 | 17:59 | 12:59 | 148.09 |
| 13 |
08:41
↑
121° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
239° Tây Tây Nam
|
8h 35m | -3m 40s | 06:35 | 19:23 | 07:17 | 18:41 | 08:00 | 17:57 | 12:59 | 148.06 |
| 14 |
08:43
↑
121° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 31m | -3m 37s | 06:36 | 19:21 | 07:18 | 18:39 | 08:02 | 17:56 | 12:59 | 148.02 |
| 15 |
08:45
↑
122° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 27m | -3m 34s | 06:38 | 19:20 | 07:20 | 18:38 | 08:04 | 17:54 | 12:59 | 148.00 |
| 16 |
08:47
↑
122° Đông Đông Nam
|
17:11
↑
238° Tây Tây Nam
|
8h 24m | -3m 31s | 06:39 | 19:19 | 07:22 | 18:37 | 08:06 | 17:53 | 12:59 | 147.95 |
| 17 |
08:49
↑
123° Đông Đông Nam
|
17:10
↑
237° Tây Tây Nam
|
8h 20m | -3m 28s | 06:41 | 19:18 | 07:23 | 18:35 | 08:07 | 17:51 | 13:00 | 147.92 |
| 18 |
08:51
↑
123° Đông Đông Nam
|
17:08
↑
236° Tây Tây Nam
|
8h 17m | -3m 24s | 06:42 | 19:17 | 07:25 | 18:34 | 08:09 | 17:50 | 13:00 | 147.89 |
| 19 |
08:53
↑
124° Nam Đông Nam
|
17:07
↑
236° Tây Nam
|
8h 14m | -3m 21s | 06:44 | 19:16 | 07:26 | 18:33 | 08:11 | 17:49 | 13:00 | 147.85 |
| 20 |
08:55
↑
124° Nam Đông Nam
|
17:05
↑
236° Tây Nam
|
8h 10m | -3m 17s | 06:45 | 19:15 | 07:28 | 18:32 | 08:13 | 17:48 | 13:00 | 147.82 |
| 21 |
08:57
↑
125° Nam Đông Nam
|
17:04
↑
235° Tây Nam
|
8h 07m | -3m 13s | 06:47 | 19:14 | 07:30 | 18:31 | 08:14 | 17:46 | 13:01 | 147.79 |
| 22 |
08:58
↑
125° Nam Đông Nam
|
17:03
↑
235° Tây Nam
|
8h 04m | -3m 09s | 06:48 | 19:13 | 07:31 | 18:30 | 08:16 | 17:45 | 13:01 | 147.75 |
| 23 |
09:00
↑
126° Nam Đông Nam
|
17:02
↑
234° Tây Nam
|
8h 01m | -3m 05s | 06:50 | 19:12 | 07:33 | 18:29 | 08:18 | 17:44 | 13:01 | 147.74 |
| 24 |
09:02
↑
126° Nam Đông Nam
|
17:00
↑
234° Tây Nam
|
7h 58m | -3m 01s | 06:51 | 19:11 | 07:34 | 18:28 | 08:19 | 17:43 | 13:01 | 147.71 |
| 25 |
09:04
↑
126° Nam Đông Nam
|
16:59
↑
234° Tây Nam
|
7h 55m | -2m 56s | 06:53 | 19:10 | 07:36 | 18:27 | 08:21 | 17:42 | 13:02 | 147.68 |
| 26 |
09:06
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:58
↑
233° Tây Nam
|
7h 52m | -2m 52s | 06:54 | 19:09 | 07:37 | 18:26 | 08:22 | 17:41 | 13:02 | 147.64 |
| 27 |
09:07
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:57
↑
233° Tây Nam
|
7h 49m | -2m 47s | 06:56 | 19:09 | 07:39 | 18:26 | 08:24 | 17:40 | 13:02 | 147.61 |
| 28 |
09:09
↑
127° Nam Đông Nam
|
16:56
↑
232° Tây Nam
|
7h 47m | -2m 42s | 06:57 | 19:08 | 07:40 | 18:25 | 08:25 | 17:40 | 13:03 | 147.60 |
| 29 |
09:11
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:55
↑
232° Tây Nam
|
7h 44m | -2m 37s | 06:58 | 19:07 | 07:41 | 18:24 | 08:27 | 17:39 | 13:03 | 147.57 |
| 30 |
09:12
↑
128° Nam Đông Nam
|
16:54
↑
232° Tây Nam
|
7h 41m | -2m 31s | 07:01 | 19:07 | 07:43 | 18:24 | 08:28 | 17:38 | 13:03 | 147.55 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ленінськ-Кузнецький. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ленінськ-Кузнецький
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ленінськ-Кузнецький.