Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:02 52.5° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:22 307.8° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 20m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 48.58°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.373 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:05
119° Đông Đông Nam
17:52
241° Tây Tây Nam
8h 47m +3m 48s 07:00 19:58 07:42 19:16 08:25 18:33 13:28 147.40
2
09:03
119° Đông Đông Nam
17:54
241° Tây Tây Nam
8h 51m +3m 50s 06:58 20:00 07:40 19:18 08:23 18:35 13:28 147.43
3
09:02
118° Đông Đông Nam
17:56
242° Tây Tây Nam
8h 54m +3m 53s 06:57 20:01 07:39 19:19 08:22 18:36 13:29 147.45
4
09:00
118° Đông Đông Nam
17:59
242° Tây Tây Nam
8h 58m +3m 55s 06:55 20:03 07:37 19:21 08:20 18:38 13:29 147.47
5
08:58
117° Đông Đông Nam
18:01
243° Tây Tây Nam
9h 02m +3m 57s 06:54 20:05 07:35 19:23 08:18 18:40 13:29 147.49
6
08:56
117° Đông Đông Nam
18:03
244° Tây Tây Nam
9h 06m +3m 59s 06:52 20:07 07:34 19:25 08:16 18:42 13:29 147.52
7
08:54
116° Đông Đông Nam
18:05
244° Tây Tây Nam
9h 10m +4m 01s 06:50 20:08 07:32 19:27 08:15 18:44 13:29 147.54
8
08:52
115° Đông Đông Nam
18:07
245° Tây Tây Nam
9h 14m +4m 03s 06:49 20:10 07:30 19:28 08:13 18:46 13:29 147.57
9
08:50
115° Đông Đông Nam
18:09
245° Tây Tây Nam
9h 19m +4m 05s 06:47 20:12 07:29 19:30 08:11 18:48 13:29 147.59
10
08:48
114° Đông Đông Nam
18:11
246° Tây Tây Nam
9h 23m +4m 06s 06:45 20:14 07:27 19:32 08:09 18:50 13:29 147.62
11
08:46
114° Đông Đông Nam
18:13
247° Tây Tây Nam
9h 27m +4m 08s 06:44 20:16 07:25 19:34 08:07 18:52 13:29 147.65
12
08:44
113° Đông Đông Nam
18:15
247° Tây Tây Nam
9h 31m +4m 09s 06:42 20:17 07:23 19:36 08:05 18:54 13:29 147.68
13
08:42
112° Đông Đông Nam
18:17
248° Tây Tây Nam
9h 35m +4m 11s 06:40 20:19 07:21 19:38 08:03 18:56 13:29 147.71
14
08:40
112° Đông Đông Nam
18:19
248° Tây Tây Nam
9h 39m +4m 12s 06:38 20:21 07:19 19:40 08:01 18:58 13:29 147.74
15
08:37
111° Đông Đông Nam
18:21
249° Tây Tây Nam
9h 44m +4m 13s 06:36 20:23 07:17 19:41 07:59 19:00 13:29 147.77
16
08:35
111° Đông Đông Nam
18:23
250° Tây Tây Nam
9h 48m +4m 14s 06:34 20:25 07:15 19:43 07:57 19:02 13:29 147.80
17
08:33
110° Đông Đông Nam
18:26
250° Tây Tây Nam
9h 52m +4m 15s 06:32 20:27 07:13 19:45 07:55 19:03 13:29 147.83
18
08:31
109° Đông Đông Nam
18:28
251° Tây Tây Nam
9h 56m +4m 16s 06:30 20:29 07:11 19:47 07:53 19:05 13:29 147.86
19
08:29
109° Đông Đông Nam
18:30
252° Tây Tây Nam
10h 01m +4m 17s 06:28 20:31 07:09 19:49 07:51 19:07 13:29 147.89
20
08:26
108° Đông Đông Nam
18:32
252° Tây Tây Nam
10h 05m +4m 18s 06:26 20:33 07:07 19:51 07:49 19:09 13:29 147.92
21
08:24
107° Đông Đông Nam
18:34
253° Tây Tây Nam
10h 09m +4m 19s 06:24 20:34 07:05 19:53 07:47 19:11 13:28 147.95
22
08:22
107° Đông Đông Nam
18:36
254° Tây Tây Nam
10h 14m +4m 20s 06:21 20:36 07:03 19:55 07:44 19:13 13:28 147.98
23
08:19
106° Đông Đông Nam
18:38
254° Tây Tây Nam
10h 18m +4m 21s 06:19 20:38 07:01 19:57 07:42 19:15 13:28 148.01
24
08:17
105° Đông Đông Nam
18:40
255° Tây Tây Nam
10h 22m +4m 21s 06:17 20:40 06:59 19:59 07:40 19:17 13:28 148.05
25
08:15
105° Đông Đông Nam
18:42
256° Tây Tây Nam
10h 27m +4m 22s 06:15 20:42 06:56 20:01 07:38 19:19 13:28 148.08
26
08:12
104° Đông Đông Nam
18:44
256° Tây Tây Nam
10h 31m +4m 22s 06:12 20:44 06:54 20:02 07:35 19:21 13:28 148.11
27
08:10
104° Đông Đông Nam
18:46
257° Tây Tây Nam
10h 35m +4m 23s 06:10 20:46 06:52 20:04 07:33 19:23 13:28 148.15
28
08:08
103° Đông Đông Nam
18:48
258° Tây Tây Nam
10h 40m +4m 23s 06:08 20:48 06:50 20:06 07:31 19:25 13:27 148.18

Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ленінськ-Кузнецький

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí