Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:40 ↑ 46.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:49 ↑ 314.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 09m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 47.9°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.868 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:46
↑
48° Đông Bắc
|
21:40
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +2m 16s | N/A | N/A | 02:19 | 00:06 | 03:52 | 22:34 | 13:13 | 151.69 |
| 2 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:41
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +2m 11s | N/A | N/A | 02:16 | 00:09 | 03:51 | 22:36 | 13:13 | 151.71 |
| 3 |
04:44
↑
48° Đông Bắc
|
21:42
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +2m 05s | N/A | N/A | 02:12 | 00:13 | 03:50 | 22:37 | 13:13 | 151.73 |
| 4 |
04:44
↑
47° Đông Bắc
|
21:43
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +1m 59s | N/A | N/A | 02:09 | 00:17 | 03:49 | 22:39 | 13:13 | 151.76 |
| 5 |
04:43
↑
47° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +1m 53s | N/A | N/A | 02:05 | 00:21 | 03:48 | 22:40 | 13:13 | 151.77 |
| 6 |
04:42
↑
47° Đông Bắc
|
21:46
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 03m | +1m 47s | N/A | N/A | 02:02 | 00:24 | 03:47 | 22:41 | 13:13 | 151.79 |
| 7 |
04:41
↑
47° Đông Bắc
|
21:47
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +1m 41s | N/A | N/A | 01:59 | 00:28 | 03:46 | 22:43 | 13:14 | 151.81 |
| 8 |
04:41
↑
46° Đông Bắc
|
21:47
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 06m | +1m 34s | N/A | N/A | 01:55 | 00:32 | 03:45 | 22:44 | 13:14 | 151.83 |
| 9 |
04:40
↑
46° Đông Bắc
|
21:48
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 08m | +1m 28s | N/A | N/A | 01:51 | 00:36 | 03:44 | 22:45 | 13:14 | 151.85 |
| 10 |
04:40
↑
46° Đông Bắc
|
21:49
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | +1m 21s | N/A | N/A | 01:48 | 00:40 | 03:43 | 22:46 | 13:14 | 151.87 |
| 11 |
04:39
↑
46° Đông Bắc
|
21:50
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +1m 15s | N/A | N/A | 01:44 | 00:45 | 03:42 | 22:47 | 13:14 | 151.89 |
| 12 |
04:39
↑
46° Đông Bắc
|
21:51
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | +1m 08s | N/A | N/A | 01:40 | 00:49 | 03:42 | 22:48 | 13:15 | 151.91 |
| 13 |
04:39
↑
46° Đông Bắc
|
21:52
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +1m 01s | N/A | N/A | 01:36 | 00:54 | 03:41 | 22:49 | 13:15 | 151.93 |
| 14 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:52
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | +0m 54s | N/A | N/A | 01:31 | 00:59 | 03:41 | 22:50 | 13:15 | 151.94 |
| 15 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:53
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | +0m 47s | N/A | N/A | 01:29 | N/A | 03:40 | 22:50 | 13:15 | 151.96 |
| 16 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:53
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +0m 40s | N/A | N/A | 01:22 | N/A | 03:40 | 22:51 | 13:15 | 151.96 |
| 17 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:54
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +0m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:52 | 13:16 | 151.98 |
| 18 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:54
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +0m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:52 | 13:16 | 151.99 |
| 19 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +0m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:53 | 13:16 | 152.00 |
| 20 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +0m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:53 | 13:16 | 152.01 |
| 21 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:53 | 13:17 | 152.02 |
| 22 |
04:38
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -0m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:53 | 13:17 | 152.03 |
| 23 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -0m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:53 | 13:17 | 152.04 |
| 24 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:53 | 13:17 | 152.04 |
| 25 |
04:39
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -0m 24s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:53 | 13:17 | 152.05 |
| 26 |
04:40
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -0m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:42 | 22:53 | 13:18 | 152.06 |
| 27 |
04:40
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -0m 39s | N/A | N/A | 01:22 | N/A | 03:43 | 22:53 | 13:18 | 152.06 |
| 28 |
04:41
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 14m | -0m 46s | N/A | N/A | 01:30 | N/A | 03:43 | 22:52 | 13:18 | 152.07 |
| 29 |
04:42
↑
45° Đông Bắc
|
21:55
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -0m 53s | N/A | N/A | 01:33 | 01:04 | 03:44 | 22:52 | 13:18 | 152.07 |
| 30 |
04:42
↑
46° Đông Bắc
|
21:54
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | -1m 00s | N/A | N/A | 01:38 | 00:58 | 03:45 | 22:51 | 13:18 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ленінськ-Кузнецький. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 14 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 29.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ленінськ-Кузнецький
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ленінськ-Кузнецький.