Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:41 ↑ 46.6° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:47 ↑ 313.6° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 05m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.818 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -4m 17s | 04:01 | 22:26 | 04:56 | 21:32 | 05:43 | 20:46 | 13:15 | 150.98 |
| 2 |
06:23
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | -4m 18s | 04:04 | 22:23 | 04:58 | 21:30 | 05:45 | 20:43 | 13:15 | 150.94 |
| 3 |
06:25
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | -4m 18s | 04:07 | 22:19 | 05:00 | 21:27 | 05:47 | 20:40 | 13:14 | 150.91 |
| 4 |
06:27
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -4m 19s | 04:10 | 22:16 | 05:02 | 21:24 | 05:49 | 20:38 | 13:14 | 150.87 |
| 5 |
06:29
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | -4m 19s | 04:13 | 22:12 | 05:05 | 21:21 | 05:51 | 20:35 | 13:14 | 150.84 |
| 6 |
06:31
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -4m 20s | 04:16 | 22:09 | 05:07 | 21:18 | 05:53 | 20:32 | 13:13 | 150.80 |
| 7 |
06:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -4m 20s | 04:18 | 22:05 | 05:09 | 21:15 | 05:55 | 20:30 | 13:13 | 150.77 |
| 8 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:50
↑
281° Tây
|
13h 15m | -4m 20s | 04:21 | 22:02 | 05:11 | 21:12 | 05:57 | 20:27 | 13:13 | 150.73 |
| 9 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:47
↑
280° Tây
|
13h 10m | -4m 21s | 04:24 | 21:59 | 05:14 | 21:09 | 05:59 | 20:25 | 13:12 | 150.69 |
| 10 |
06:38
↑
80° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 06m | -4m 21s | 04:26 | 21:55 | 05:16 | 21:06 | 06:00 | 20:22 | 13:12 | 150.66 |
| 11 |
06:40
↑
81° Đông
|
19:42
↑
279° Tây
|
13h 02m | -4m 21s | 04:29 | 21:52 | 05:18 | 21:04 | 06:02 | 20:19 | 13:12 | 150.61 |
| 12 |
06:42
↑
82° Đông
|
19:40
↑
278° Tây
|
12h 57m | -4m 21s | 04:32 | 21:49 | 05:20 | 21:01 | 06:04 | 20:17 | 13:11 | 150.56 |
| 13 |
06:44
↑
82° Đông
|
19:37
↑
278° Tây
|
12h 53m | -4m 22s | 04:34 | 21:46 | 05:22 | 20:58 | 06:06 | 20:14 | 13:11 | 150.54 |
| 14 |
06:45
↑
83° Đông
|
19:34
↑
277° Tây
|
12h 49m | -4m 22s | 04:37 | 21:42 | 05:24 | 20:55 | 06:08 | 20:11 | 13:11 | 150.49 |
| 15 |
06:47
↑
84° Đông
|
19:32
↑
276° Tây
|
12h 44m | -4m 22s | 04:39 | 21:39 | 05:26 | 20:52 | 06:10 | 20:09 | 13:10 | 150.45 |
| 16 |
06:49
↑
84° Đông
|
19:29
↑
276° Tây
|
12h 40m | -4m 22s | 04:42 | 21:36 | 05:28 | 20:50 | 06:12 | 20:06 | 13:10 | 150.40 |
| 17 |
06:51
↑
85° Đông
|
19:27
↑
275° Tây
|
12h 35m | -4m 22s | 04:44 | 21:33 | 05:31 | 20:47 | 06:14 | 20:04 | 13:10 | 150.37 |
| 18 |
06:53
↑
86° Đông
|
19:24
↑
274° Tây
|
12h 31m | -4m 22s | 04:46 | 21:30 | 05:33 | 20:44 | 06:16 | 20:01 | 13:09 | 150.31 |
| 19 |
06:55
↑
86° Đông
|
19:22
↑
274° Tây
|
12h 27m | -4m 22s | 04:49 | 21:27 | 05:35 | 20:41 | 06:18 | 19:58 | 13:09 | 150.28 |
| 20 |
06:56
↑
87° Đông
|
19:19
↑
273° Tây
|
12h 22m | -4m 23s | 04:51 | 21:24 | 05:37 | 20:38 | 06:20 | 19:56 | 13:08 | 150.24 |
| 21 |
07:00
↑
88° Đông
|
19:17
↑
272° Tây
|
12h 16m | -6m 13s | 04:53 | 21:21 | 05:39 | 20:36 | 06:22 | 19:53 | 13:08 | 150.19 |
| 22 |
07:00
↑
88° Đông
|
19:14
↑
271° Tây
|
12h 14m | -2m 32s | 04:56 | 21:18 | 05:41 | 20:33 | 06:23 | 19:51 | 13:08 | 150.17 |
| 23 |
07:02
↑
89° Đông
|
19:12
↑
271° Tây
|
12h 09m | -4m 23s | 04:58 | 21:15 | 05:43 | 20:30 | 06:25 | 19:48 | 13:07 | 150.10 |
| 24 |
07:04
↑
90° Đông
|
19:09
↑
270° Tây
|
12h 05m | -4m 23s | 05:00 | 21:12 | 05:45 | 20:28 | 06:27 | 19:45 | 13:07 | 150.07 |
| 25 |
07:06
↑
90° Đông
|
19:06
↑
269° Tây
|
12h 00m | -4m 23s | 05:02 | 21:09 | 05:47 | 20:25 | 06:29 | 19:43 | 13:07 | 150.03 |
| 26 |
07:07
↑
91° Đông
|
19:04
↑
269° Tây
|
11h 56m | -4m 23s | 05:05 | 21:06 | 05:49 | 20:22 | 06:31 | 19:40 | 13:06 | 150.00 |
| 27 |
07:09
↑
92° Đông
|
19:01
↑
268° Tây
|
11h 52m | -4m 23s | 05:07 | 21:03 | 05:51 | 20:20 | 06:33 | 19:38 | 13:06 | 149.95 |
| 28 |
07:11
↑
92° Đông
|
18:59
↑
267° Tây
|
11h 47m | -4m 23s | 05:09 | 21:01 | 05:53 | 20:17 | 06:35 | 19:35 | 13:06 | 149.92 |
| 29 |
07:13
↑
93° Đông
|
18:56
↑
267° Tây
|
11h 43m | -4m 23s | 05:11 | 20:58 | 05:55 | 20:14 | 06:37 | 19:33 | 13:05 | 149.86 |
| 30 |
07:15
↑
94° Đông
|
18:54
↑
266° Tây
|
11h 38m | -4m 23s | 05:13 | 20:55 | 05:57 | 20:12 | 06:38 | 19:30 | 13:05 | 149.82 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Ленінськ-Кузнецький. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Ленінськ-Кузнецький, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ленінськ-Кузнецький
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ленінськ-Кузнецький
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Ленінськ-Кузнецький
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Ленінськ-Кузнецький.