Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 51.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:10 308.7° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 28m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -6.72°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.390 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:32
81° В
19:35
279° З
13ч 03м +4m 29s 04:20 21:48 05:09 20:58 05:54 20:13 13:03 149.48
2
06:29
80° В
19:37
280° З
13ч 08м +4m 29s 04:17 21:51 05:06 21:01 05:51 20:15 13:03 149.52
3
06:27
80° В
19:39
281° З
13ч 12м +4m 29s 04:13 21:54 05:03 21:03 05:49 20:17 13:02 149.56
4
06:24
79° В
19:41
281° ЗСЗ
13ч 17м +4m 28s 04:10 21:57 05:01 21:05 05:46 20:20 13:02 149.60
5
06:22
78° ВСВ
19:43
282° ЗСЗ
13ч 21м +4m 28s 04:06 21:59 04:58 21:08 05:43 20:22 13:02 149.65
6
06:19
78° ВСВ
19:45
283° ЗСЗ
13ч 26м +4m 28s 04:03 22:02 04:55 21:10 05:41 20:24 13:02 149.69
7
06:17
77° ВСВ
19:47
283° ЗСЗ
13ч 30м +4m 27s 03:59 22:05 04:52 21:12 05:38 20:26 13:01 149.74
8
06:14
76° ВСВ
19:49
284° ЗСЗ
13ч 35м +4m 27s 03:56 22:08 04:49 21:15 05:35 20:28 13:01 149.78
9
06:12
76° ВСВ
19:51
285° ЗСЗ
13ч 39м +4m 27s 03:52 22:12 04:46 21:17 05:33 20:30 13:01 149.82
10
06:09
75° ВСВ
19:53
285° ЗСЗ
13ч 44м +4m 26s 03:49 22:15 04:43 21:20 05:30 20:32 13:00 149.87
11
06:07
74° ВСВ
19:55
286° ЗСЗ
13ч 48м +4m 26s 03:45 22:18 04:40 21:22 05:28 20:34 13:00 149.91
12
06:04
74° ВСВ
19:57
287° ЗСЗ
13ч 52м +4m 25s 03:41 22:21 04:37 21:25 05:25 20:36 13:00 149.95
13
06:02
73° ВСВ
19:59
287° ЗСЗ
13ч 57м +4m 24s 03:38 22:24 04:34 21:27 05:22 20:39 13:00 150.00
14
05:59
72° ВСВ
20:01
288° ЗСЗ
14ч 01м +4m 24s 03:34 22:28 04:31 21:30 05:20 20:41 12:59 150.04
15
05:57
72° ВСВ
20:03
289° ЗСЗ
14ч 06м +4m 23s 03:30 22:31 04:28 21:32 05:17 20:43 12:59 150.08
16
05:54
71° ВСВ
20:05
289° ЗСЗ
14ч 10м +4m 23s 03:26 22:35 04:25 21:35 05:14 20:45 12:59 150.12
17
05:52
70° ВСВ
20:07
290° ЗСЗ
14ч 14м +4m 22s 03:22 22:38 04:22 21:37 05:12 20:47 12:59 150.16
18
05:49
70° ВСВ
20:09
291° ЗСЗ
14ч 19м +4m 21s 03:18 22:42 04:19 21:40 05:09 20:49 12:59 150.21
19
05:47
69° ВСВ
20:11
291° ЗСЗ
14ч 23м +4m 20s 03:14 22:46 04:16 21:43 05:07 20:51 12:58 150.25
20
05:45
68° ВСВ
20:13
292° ЗСЗ
14ч 27м +4m 19s 03:10 22:50 04:13 21:45 05:04 20:54 12:58 150.29
21
05:42
68° ВСВ
20:15
292° ЗСЗ
14ч 32м +4m 18s 03:05 22:54 04:10 21:48 05:01 20:56 12:58 150.33
22
05:40
67° ВСВ
20:16
293° ЗСЗ
14ч 36м +4m 17s 03:01 22:58 04:07 21:51 04:58 20:58 12:58 150.37
23
05:38
67° ВСВ
20:18
294° ЗСЗ
14ч 40м +4m 16s 02:56 23:02 04:03 21:54 04:56 21:00 12:57 150.41
24
05:35
66° ВСВ
20:20
294° ЗСЗ
14ч 45м +4m 15s 02:52 23:07 04:00 21:56 04:54 21:02 12:57 150.45
25
05:33
65° ВСВ
20:22
295° ЗСЗ
14ч 49м +4m 14s 02:47 23:11 03:57 21:59 04:51 21:05 12:57 150.49
26
05:31
65° ВСВ
20:24
296° ЗСЗ
14ч 53м +4m 13s 02:42 23:16 03:54 22:02 04:49 21:07 12:57 150.52
27
05:29
64° ВСВ
20:26
296° ЗСЗ
14ч 57м +4m 12s 02:37 23:21 03:51 22:05 04:46 21:09 12:57 150.56
28
05:26
64° ВСВ
20:28
297° ЗСЗ
15ч 01м +4m 10s 02:32 23:26 03:48 22:08 04:43 21:11 12:57 150.60
29
05:24
63° ВСВ
20:30
297° ЗСЗ
15ч 06м +4m 09s 02:26 23:31 03:45 22:10 04:41 21:14 12:56 150.64
30
05:22
62° ВСВ
20:32
298° ЗСЗ
15ч 10м +4m 07s 02:21 23:37 03:42 22:13 04:38 21:16 12:56 150.68

Trong Миасс, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Миасс

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Миасс

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Миасс

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Ленінськ-Кузнецький Люберцы Междуреченск Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí