Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 04:29 ↑ 46.1° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:38 ↑ 313.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 08m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 0.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:20
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +4m 06s | 02:15 | 23:43 | 03:38 | 22:16 | 04:36 | 21:18 | 12:56 | 150.71 |
| 2 |
05:18
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +4m 04s | 02:08 | 23:50 | 03:35 | 22:19 | 04:34 | 21:20 | 12:56 | 150.75 |
| 3 |
05:15
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +4m 02s | 02:01 | 23:57 | 03:32 | 22:22 | 04:31 | 21:22 | 12:56 | 150.81 |
| 4 |
05:13
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 26m | +4m 01s | 01:54 | N/A | 03:29 | 22:25 | 04:29 | 21:25 | 12:56 | 150.84 |
| 5 |
05:11
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 59s | 01:45 | 00:06 | 03:26 | 22:28 | 04:26 | 21:27 | 12:56 | 150.86 |
| 6 |
05:09
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 57s | 01:35 | 00:16 | 03:22 | 22:32 | 04:24 | 21:29 | 12:56 | 150.91 |
| 7 |
05:07
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +3m 54s | 01:23 | N/A | 03:19 | 22:35 | 04:22 | 21:31 | 12:56 | 150.94 |
| 8 |
05:05
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 52s | N/A | N/A | 03:16 | 22:38 | 04:19 | 21:34 | 12:56 | 150.97 |
| 9 |
05:03
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 50s | N/A | N/A | 03:13 | 22:41 | 04:17 | 21:36 | 12:56 | 151.03 |
| 10 |
05:01
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 47s | N/A | N/A | 03:09 | 22:44 | 04:15 | 21:38 | 12:55 | 151.05 |
| 11 |
N/A
|
20:53
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -949m 48s | N/A | N/A | 03:06 | 22:47 | 04:12 | 21:40 | 12:55 | 151.10 |
| 12 |
04:57
↑
56° Đông Bắc
|
20:55
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +957m 16s | N/A | N/A | 03:03 | 22:51 | 04:10 | 21:42 | 12:55 | 151.11 |
| 13 |
04:56
↑
55° Đông Bắc
|
20:56
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 39s | N/A | N/A | 03:00 | 22:54 | 04:08 | 21:45 | 12:55 | 151.16 |
| 14 |
04:54
↑
55° Đông Bắc
|
20:58
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +3m 36s | N/A | N/A | 02:56 | 22:57 | 04:06 | 21:47 | 12:55 | 151.19 |
| 15 |
04:52
↑
54° Đông Bắc
|
21:00
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 08m | +3m 33s | N/A | N/A | 02:53 | 23:01 | 04:03 | 21:49 | 12:55 | 151.22 |
| 16 |
04:50
↑
54° Đông Bắc
|
21:02
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 30s | N/A | N/A | 02:50 | 23:04 | 04:01 | 21:51 | 12:55 | 151.25 |
| 17 |
04:49
↑
53° Đông Bắc
|
21:04
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +3m 27s | N/A | N/A | 02:46 | 23:08 | 03:59 | 21:53 | 12:55 | 151.28 |
| 18 |
04:47
↑
53° Đông Bắc
|
21:05
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +3m 23s | N/A | N/A | 02:43 | 23:11 | 03:57 | 21:55 | 12:55 | 151.31 |
| 19 |
04:45
↑
52° Đông Bắc
|
21:07
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +3m 20s | N/A | N/A | 02:40 | 23:15 | 03:55 | 21:58 | 12:56 | 151.35 |
| 20 |
04:44
↑
52° Đông Bắc
|
21:09
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +3m 16s | N/A | N/A | 02:36 | 23:18 | 03:53 | 22:00 | 12:56 | 151.38 |
| 21 |
04:42
↑
52° Đông Bắc
|
21:10
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +3m 12s | N/A | N/A | 02:33 | 23:22 | 03:51 | 22:02 | 12:56 | 151.40 |
| 22 |
04:41
↑
51° Đông Bắc
|
21:12
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +3m 08s | N/A | N/A | 02:29 | 23:25 | 03:49 | 22:04 | 12:56 | 151.43 |
| 23 |
04:39
↑
51° Đông Bắc
|
21:14
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +3m 04s | N/A | N/A | 02:26 | 23:29 | 03:47 | 22:06 | 12:56 | 151.45 |
| 24 |
04:38
↑
50° Đông Bắc
|
21:15
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | +2m 59s | N/A | N/A | 02:22 | 23:33 | 03:46 | 22:08 | 12:56 | 151.48 |
| 25 |
04:36
↑
50° Đông Bắc
|
21:17
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +2m 55s | N/A | N/A | 02:19 | 23:37 | 03:44 | 22:10 | 12:56 | 151.51 |
| 26 |
04:35
↑
50° Đông Bắc
|
21:18
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | +2m 50s | N/A | N/A | 02:15 | 23:40 | 03:42 | 22:12 | 12:56 | 151.54 |
| 27 |
04:34
↑
49° Đông Bắc
|
21:20
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +2m 45s | N/A | N/A | 02:11 | 23:44 | 03:40 | 22:13 | 12:56 | 151.56 |
| 28 |
04:32
↑
49° Đông Bắc
|
21:21
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +2m 40s | N/A | N/A | 02:08 | 23:48 | 03:39 | 22:15 | 12:56 | 151.58 |
| 29 |
04:31
↑
49° Đông Bắc
|
21:23
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +2m 35s | N/A | N/A | 02:04 | 23:52 | 03:37 | 22:17 | 12:56 | 151.61 |
| 30 |
04:30
↑
48° Đông Bắc
|
21:24
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +2m 30s | N/A | N/A | 02:00 | 23:57 | 03:36 | 22:19 | 12:57 | 151.65 |
| 31 |
04:29
↑
48° Đông Bắc
|
21:25
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +2m 25s | N/A | N/A | 01:56 | N/A | 03:34 | 22:21 | 12:57 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Миасс. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Миасс, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Миасс
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Миасс
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Миасс
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Миасс.