Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 09:19 128.6° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:56 231.5° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 37m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -48.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.137 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Миасс

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:05
74° Đông Đông Bắc
19:52
285° Tây Tây Bắc
13h 46m -4m 21s 03:43 22:13 04:38 21:18 05:26 20:31 12:59 150.98
2
06:07
75° Đông Đông Bắc
19:49
285° Tây Tây Bắc
13h 42m -4m 22s 03:46 22:09 04:40 21:15 05:28 20:28 12:59 150.94
3
06:09
76° Đông Đông Bắc
19:47
284° Tây Tây Bắc
13h 37m -4m 22s 03:49 22:06 04:43 21:12 05:30 20:26 12:59 150.91
4
06:11
76° Đông Đông Bắc
19:44
284° Tây Tây Bắc
13h 33m -4m 23s 03:52 22:02 04:45 21:09 05:32 20:23 12:58 150.87
5
06:13
77° Đông Đông Bắc
19:42
283° Tây Tây Bắc
13h 29m -4m 23s 03:55 21:59 04:47 21:06 05:34 20:20 12:58 150.84
6
06:14
78° Đông Đông Bắc
19:39
282° Tây Tây Bắc
13h 24m -4m 23s 03:58 21:55 04:50 21:03 05:36 20:18 12:58 150.80
7
06:16
78° Đông Đông Bắc
19:37
282° Tây Tây Bắc
13h 20m -4m 24s 04:00 21:52 04:52 21:01 05:38 20:15 12:57 150.76
8
06:18
79° Đông
19:34
281° Tây
13h 15m -4m 24s 04:03 21:48 04:54 20:58 05:40 20:12 12:57 150.73
9
06:20
80° Đông
19:32
280° Tây
13h 11m -4m 24s 04:06 21:45 04:56 20:55 05:42 20:10 12:57 150.69
10
06:22
80° Đông
19:29
280° Tây
13h 07m -4m 25s 04:09 21:41 05:01 20:52 05:44 20:07 12:56 150.65
11
06:24
81° Đông
19:27
279° Tây
13h 02m -4m 25s 04:11 21:38 05:01 20:49 05:46 20:04 12:56 150.61
12
06:26
82° Đông
19:24
278° Tây
12h 58m -4m 25s 04:14 21:35 05:03 20:46 05:48 20:02 12:56 150.57
13
06:28
82° Đông
19:21
278° Tây
12h 53m -4m 25s 04:17 21:31 05:05 20:43 05:50 19:59 12:55 150.53
14
06:29
83° Đông
19:19
277° Tây
12h 49m -4m 26s 04:19 21:28 05:07 20:40 05:52 19:56 12:55 150.49
15
06:31
84° Đông
19:16
276° Tây
12h 44m -4m 26s 04:22 21:25 05:10 20:37 05:54 19:54 12:54 150.45
16
06:33
84° Đông
19:14
276° Tây
12h 40m -4m 26s 04:24 21:22 05:12 20:35 05:56 19:51 12:54 N/A
17
06:35
85° Đông
19:11
275° Tây
12h 36m -4m 26s 04:27 21:19 05:14 20:32 05:58 19:48 12:54 150.37
18
06:37
86° Đông
19:09
274° Tây
12h 31m -4m 26s 04:29 21:16 05:16 20:29 06:00 19:46 12:53 150.33
19
06:39
86° Đông
19:06
273° Tây
12h 27m -4m 26s 04:31 21:12 05:18 20:26 06:02 19:43 12:53 150.29
20
06:41
87° Đông
19:03
273° Tây
12h 22m -4m 26s 04:34 21:09 05:20 20:23 06:03 19:40 12:53 150.25
21
06:42
88° Đông
19:01
272° Tây
12h 18m -4m 27s 04:36 21:06 05:22 20:21 06:05 19:38 12:52 150.20
22
06:44
88° Đông
18:58
271° Tây
12h 13m -4m 27s 04:39 21:03 05:24 20:18 06:07 19:35 12:52 150.16
23
06:46
89° Đông
18:56
271° Tây
12h 09m -4m 27s 04:41 21:00 05:26 20:15 06:09 19:32 12:52 150.12
24
06:48
90° Đông
18:53
270° Tây
12h 04m -4m 27s 04:43 20:57 05:28 20:12 06:11 19:30 12:51 150.08
25
06:50
90° Đông
18:51
269° Tây
12h 00m -4m 27s 04:45 20:54 05:30 20:10 06:13 19:27 12:51 150.03
26
06:52
91° Đông
18:48
269° Tây
11h 56m -4m 27s 04:48 20:52 05:32 20:07 06:15 19:25 12:51 149.99
27
06:54
92° Đông
18:45
268° Tây
11h 51m -4m 27s 04:50 20:49 05:34 20:04 06:17 19:22 12:50 149.95
28
06:56
92° Đông
18:43
267° Tây
11h 47m -4m 27s 04:52 20:46 05:36 20:02 06:19 19:20 12:50 149.91
29
06:58
93° Đông
18:40
267° Tây
11h 42m -4m 27s 04:54 20:43 05:38 19:59 06:21 19:17 12:50 149.87
30
06:59
94° Đông
18:38
266° Tây
11h 38m -4m 27s 04:56 20:40 05:40 19:56 06:23 19:14 12:49 149.82

Trong Миасс, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Миасс

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Миасс

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Миасс

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nga:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 12 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí