Thời gian địa phương hiện tại của các thành phố trên toàn thế giới — Page 20
Cities 4751–4958 of 4958
The 208 cities on this page show their live current local time, updated every second across every time zone. Chúng trải dài khoảng 18 giờ chênh lệch UTC — hiện tại là 19:05 ở ยูจีน và 13:05 ở Южно-Сахалинск. ウォーレン gần nửa đêm nhất và ナホドカ gần giữa trưa nhất.
- Экибастуз Th 4 07:05
- Электросталь Th 4 05:05
- Элиста Th 4 05:05
- Южно-Сахалинск Th 4 13:05
- בית שמש Th 4 05:05
- חדורה Th 4 05:05
- חולון Th 4 05:05
- מודיעין מכבים רעות Th 4 05:05
- רמת גן Th 4 05:05
- ال مناقيل Th 4 04:05
- الباحة Th 4 05:05
- الراستاق Th 4 06:05
- الزاوية Th 4 04:05
- الزبیر Th 4 05:05
- القطيف Th 4 05:05
- المرج Th 4 04:05
- ایرانشهر Th 4 05:35
- بغلان Th 4 06:35
- بلخ Th 4 06:35
- بوشهر Th 4 05:35
- بیرجند Th 4 05:35
- تاندو اللهیار Th 4 07:05
- تلمسان Th 4 03:05
- جيزان Th 4 05:05
- حمامات Th 4 03:05
- ديسوق Th 4 05:05
- رفسنجان Th 4 05:35
- ساموا Th 4 05:05
- سقز Th 4 05:35
- صُحَار Th 4 06:05
- عجلون Th 4 05:05
- عقبة Th 4 05:05
- کندوز Th 4 06:35
- کوفه Th 4 05:05
- ماراند Th 4 05:35
- مدابا Th 4 05:05
- مرودشت Th 4 05:35
- نابلس Th 4 05:05
- ขอนแก่น Th 4 09:05
- คลองหลวง Th 4 09:05
- คูมาราปาลัยม Th 4 07:35
- ชอสตกา Th 4 05:05
- นครปฐม Th 4 09:05
- นครราชสีมา Th 4 09:05
- นครศรีธรรมราช Th 4 09:05
- นครสวรรค์ Th 4 09:05
- บางครุไ Th 4 09:05
- บานไหม Th 4 09:05
- ปากเกร็ด Th 4 09:05
- ปินนาเมา Th 4 08:35
- พระประแดง Th 4 09:05
- พัทยา Th 4 09:05
- ภูเก็ต Th 4 09:05
- มะโกก Th 4 08:35
- มาลคาจกิรี Th 4 07:35
- มูดอน Th 4 08:35
- ยูจีน Th 3 19:05
- ระยอง Th 4 09:05
- ราชบุรี Th 4 09:05
- ลำปาง Th 4 09:05
- วิชัยนาการาม Th 4 07:35
- ศรีราชา Th 4 09:05
- สุราษฎร์ธานี Th 4 09:05
- อุดรธานี Th 4 09:05
- อุบลราชธานี Th 4 09:05
- เชียงราย Th 4 09:05
- เชียงใหม่ Th 4 09:05
- เซเวอร์สก Th 4 09:05
- เมอิคทิลา Th 4 08:35
- เมียก Th 4 08:35
- เรงฉิว Th 4 10:05
- เอ็นเชง Th 4 10:05
- โคฮัท Th 4 07:05
- โรเบิร์ตสันเปต Th 4 07:35
- ပေယ Th 4 08:35
- ウォーレン Th 3 22:05
- カミレンジャク Th 4 11:05
- さくら Th 4 11:05
- サラヴァト Th 4 07:05
- サラプル Th 4 06:05
- ジャコバダブ Th 4 07:05
- タイラー Th 3 21:05
- つくば N/A N/A
- ナホドカ Th 4 12:05
- ビディシャ Th 4 07:35
- リチャードソン Th 3 21:05
- 一ノ関 Th 4 11:05
- 下田 Th 4 11:05
- 乌兰浩特 Th 4 10:05
- 乌鲁木齐 Th 4 08:05
- 伊丹 Th 4 11:05
- 伊勢 Th 4 11:05
- 伊勢原 Th 4 11:05
- 伊勢崎 Th 4 11:05
- 佐野 Th 4 11:05
- 入間 Th 4 11:05
- 凤凰 Th 4 10:05
- 出雲 Th 4 11:05
- 勝田 Th 4 11:05
- 半田 Th 4 11:05
- 华城 Th 4 10:05
- 南投 Th 4 10:05
- 印西 Th 4 11:05
- 呉 Th 4 11:05
- 唐津 Th 4 11:05
- 国分寺 Th 4 11:05
- 塔城 Th 4 08:05
- 多治見 Th 4 11:05
- 大山 Th 4 11:05
- 天府 Th 4 10:05
- 奥梅 Th 4 11:05
- 宇部 Th 4 11:05
- 守口 Th 4 11:05
- 宋城 Th 4 10:05
- 小平 Th 4 11:05
- 小松 Th 4 11:05
- 小樽 Th 4 11:05
- 小牧 Th 4 11:05
- 小田原 Th 4 11:05
- 山海关 Th 4 10:05
- 岩国 Th 4 11:05
- 岩槻 Th 4 11:05
- 帯広 Th 4 11:05
- 库车 Th 4 08:05
- 康定 Th 4 10:05
- 延岡 Th 4 11:05
- 弘前 Th 4 11:05
- 彦根 Th 4 11:05
- 成田 Th 4 11:05
- 敦煌 Th 4 10:05
- 斗六 Th 4 10:05
- 新 القاهرة Th 4 05:05
- 新ジ Th 4 10:05
- 新浜 Th 4 11:05
- 日立 Th 4 11:05
- 昌吉 Th 4 08:05
- 木更津 Th 4 11:05
- 松原 Th 4 11:05
- 松江 Th 4 11:05
- 栃木 Th 4 11:05
- 桐生 Th 4 11:05
- 橿原市 Th 4 11:05
- 武冈 Th 4 10:05
- 武夷山 Th 4 10:05
- 武蔵野 Th 4 11:05
- 池田 Th 4 11:05
- 沖縄 Th 4 11:05
- 沙河城 Th 4 10:05
- 沼津 Th 4 11:05
- 泰山 Th 4 10:05
- 泰白 Th 4 10:05
- 浅香 Th 4 11:05
- 浦安 Th 4 11:05
- 淡水 Th 4 10:05
- 澳门 Th 4 10:05
- 瀬戸 Th 4 11:05
- 熊谷 Th 4 11:05
- 狭山 Th 4 11:05
- 生駒 Th 4 11:05
- 白山 Th 4 10:05
- 石巻 Th 4 11:05
- 秋留台 Th 4 11:05
- 秦城 Th 4 10:05
- 秦野 Th 4 11:05
- 稲沢 Th 4 11:05
- 立川 Th 4 11:05
- 筑西 Th 4 11:05
- 米子 Th 4 11:05
- 苫小牧 Th 4 11:05
- 草津 Th 4 11:05
- 莎车 Th 4 08:05
- 莱州 Th 4 10:05
- 足利 Th 4 11:05
- 通州 Th 4 10:05
- 那須塩原 Th 4 11:05
- 郑丁 Th 4 10:05
- 郑州 Th 4 10:05
- 酒田 Th 4 11:05
- 野田 Th 4 11:05
- 釧路 Th 4 11:05
- 鈴鹿 Th 4 11:05
- 钱江 Th 4 10:05
- 長岡 Th 4 11:05
- 防府 Th 4 11:05
- 雅克什 Th 4 10:05
- 霧島 Th 4 11:05
- 韶山 Th 4 10:05
- 飯田 Th 4 11:05
- 鳥取 Th 4 11:05
- 鶴岡 Th 4 11:05
- 강릉 Th 4 11:05
- 공주 Th 4 11:05
- 광양 Th 4 11:05
- 김천 Th 4 11:05
- 남양주 Th 4 11:05
- 무안 Th 4 11:05
- 상주 Th 4 11:05
- 서귀포 Th 4 11:05
- 서산 Th 4 11:05
- 속초 Th 4 11:05
- 안동 Th 4 11:05
- 양주 Th 4 11:05
- 영주 Th 4 11:05
- 완주 Th 4 11:05
- 창녕 Th 4 11:05
- 평성 Th 4 11:05
- 홍성 Th 4 11:05
- 홍천 Th 4 11:05
| Thành phố | Quốc gia | Thời gian hiện tại |
|---|---|---|
| Экибастуз | Kazakhstan | Th 4 07:05 |
| Электросталь | Nga | Th 4 05:05 |
| Элиста | Nga | Th 4 05:05 |
| Южно-Сахалинск | Nga | Th 4 13:05 |
| בית שמש | Israel | Th 4 05:05 |
| חדורה | Israel | Th 4 05:05 |
| חולון | Israel | Th 4 05:05 |
| מודיעין מכבים רעות | Israel | Th 4 05:05 |
| רמת גן | Israel | Th 4 05:05 |
| ال مناقيل | Sudan | Th 4 04:05 |
| الباحة | Ả Rập Xê Út | Th 4 05:05 |
| الراستاق | Ô-man | Th 4 06:05 |
| الزاوية | Libya | Th 4 04:05 |
| الزبیر | Iraq | Th 4 05:05 |
| القطيف | Ả Rập Xê Út | Th 4 05:05 |
| المرج | Libya | Th 4 04:05 |
| ایرانشهر | Iran | Th 4 05:35 |
| بغلان | Afghanistan | Th 4 06:35 |
| بلخ | Afghanistan | Th 4 06:35 |
| بوشهر | Iran | Th 4 05:35 |
| بیرجند | Iran | Th 4 05:35 |
| تاندو اللهیار | Pakistan | Th 4 07:05 |
| تلمسان | Algérie | Th 4 03:05 |
| جيزان | Ả Rập Xê Út | Th 4 05:05 |
| حمامات | Tunisia | Th 4 03:05 |
| ديسوق | Ai Cập | Th 4 05:05 |
| رفسنجان | Iran | Th 4 05:35 |
| ساموا | Iraq | Th 4 05:05 |
| سقز | Iran | Th 4 05:35 |
| صُحَار | Ô-man | Th 4 06:05 |
| عجلون | Jordan | Th 4 05:05 |
| عقبة | Jordan | Th 4 05:05 |
| کندوز | Afghanistan | Th 4 06:35 |
| کوفه | Iraq | Th 4 05:05 |
| ماراند | Iran | Th 4 05:35 |
| مدابا | Jordan | Th 4 05:05 |
| مرودشت | Iran | Th 4 05:35 |
| نابلس | Palestine | Th 4 05:05 |
| ขอนแก่น | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| คลองหลวง | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| คูมาราปาลัยม | Ấn Độ | Th 4 07:35 |
| ชอสตกา | Ukraina | Th 4 05:05 |
| นครปฐม | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| นครราชสีมา | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| นครศรีธรรมราช | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| นครสวรรค์ | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| บางครุไ | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| บานไหม | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| ปากเกร็ด | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| ปินนาเมา | Myanmar | Th 4 08:35 |
| พระประแดง | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| พัทยา | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| ภูเก็ต | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| มะโกก | Myanmar | Th 4 08:35 |
| มาลคาจกิรี | Ấn Độ | Th 4 07:35 |
| มูดอน | Myanmar | Th 4 08:35 |
| ยูจีน | Hoa Kỳ | Th 3 19:05 |
| ระยอง | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| ราชบุรี | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| ลำปาง | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| วิชัยนาการาม | Ấn Độ | Th 4 07:35 |
| ศรีราชา | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| สุราษฎร์ธานี | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| อุดรธานี | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| อุบลราชธานี | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| เชียงราย | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| เชียงใหม่ | Thái Lan | Th 4 09:05 |
| เซเวอร์สก | Nga | Th 4 09:05 |
| เมอิคทิลา | Myanmar | Th 4 08:35 |
| เมียก | Myanmar | Th 4 08:35 |
| เรงฉิว | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| เอ็นเชง | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| โคฮัท | Pakistan | Th 4 07:05 |
| โรเบิร์ตสันเปต | Ấn Độ | Th 4 07:35 |
| ပေယ | Myanmar | Th 4 08:35 |
| ウォーレン | Hoa Kỳ | Th 3 22:05 |
| カミレンジャク | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| さくら | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| サラヴァト | Nga | Th 4 07:05 |
| サラプル | Nga | Th 4 06:05 |
| ジャコバダブ | Pakistan | Th 4 07:05 |
| タイラー | Hoa Kỳ | Th 3 21:05 |
| つくば | N/A | N/A N/A |
| ナホドカ | Nga | Th 4 12:05 |
| ビディシャ | Ấn Độ | Th 4 07:35 |
| リチャードソン | Hoa Kỳ | Th 3 21:05 |
| 一ノ関 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 下田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 乌兰浩特 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 乌鲁木齐 | Trung Quốc | Th 4 08:05 |
| 伊丹 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 伊勢 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 伊勢原 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 伊勢崎 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 佐野 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 入間 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 凤凰 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 出雲 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 勝田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 半田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 华城 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 南投 | Đài Loan | Th 4 10:05 |
| 印西 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 呉 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 唐津 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 国分寺 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 塔城 | Trung Quốc | Th 4 08:05 |
| 多治見 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 大山 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 天府 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 奥梅 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 宇部 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 守口 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 宋城 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 小平 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 小松 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 小樽 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 小牧 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 小田原 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 山海关 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 岩国 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 岩槻 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 帯広 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 库车 | Trung Quốc | Th 4 08:05 |
| 康定 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 延岡 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 弘前 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 彦根 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 成田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 敦煌 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 斗六 | Đài Loan | Th 4 10:05 |
| 新 القاهرة | Ai Cập | Th 4 05:05 |
| 新ジ | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 新浜 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 日立 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 昌吉 | Trung Quốc | Th 4 08:05 |
| 木更津 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 松原 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 松江 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 栃木 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 桐生 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 橿原市 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 武冈 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 武夷山 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 武蔵野 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 池田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 沖縄 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 沙河城 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 沼津 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 泰山 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 泰白 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 浅香 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 浦安 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 淡水 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 澳门 | Ma Cao | Th 4 10:05 |
| 瀬戸 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 熊谷 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 狭山 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 生駒 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 白山 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 石巻 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 秋留台 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 秦城 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 秦野 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 稲沢 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 立川 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 筑西 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 米子 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 苫小牧 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 草津 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 莎车 | Trung Quốc | Th 4 08:05 |
| 莱州 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 足利 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 通州 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 那須塩原 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 郑丁 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 郑州 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 酒田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 野田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 釧路 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 鈴鹿 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 钱江 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 長岡 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 防府 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 雅克什 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 霧島 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 韶山 | Trung Quốc | Th 4 10:05 |
| 飯田 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 鳥取 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 鶴岡 | Nhật Bản | Th 4 11:05 |
| 강릉 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 공주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 광양 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 김천 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 남양주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 무안 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 상주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 서귀포 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 서산 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 속초 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 안동 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 양주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 영주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 완주 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 창녕 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 평성 | Triều Tiên | Th 4 11:05 |
| 홍성 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |
| 홍천 | Hàn Quốc | Th 4 11:05 |