Thời gian địa phương hiện tại của các thành phố trên toàn thế giới — Page 3

Cities 501–750 of 4958

The 250 cities on this page show their live current local time, updated every second across every time zone. Chúng trải dài khoảng 17 giờ chênh lệch UTC — hiện tại là 19:23 ở Bờ sông và 12:23 ở Brisbane. Betim gần nửa đêm nhất và Brisbane gần giữa trưa nhất.

Thành phố Quốc gia Thời gian hiện tại
Berrechid Ma-rốc Th 2 03:23
Bertoua Cameroon Th 2 03:23
Besançon Pháp Th 2 04:23
Betim Brazil CN 23:23
Bettiah Ấn Độ Th 2 07:53
Bexley Vương quốc Anh Th 2 03:23
Beylikdüzü Thổ Nhĩ Kỳ Th 2 05:23
Bhadrakh Ấn Độ Th 2 07:53
Bhadravati Ấn Độ Th 2 07:53
Bhadreswar Ấn Độ Th 2 07:53
Bhāgalpur Ấn Độ Th 2 07:53
Bhairab Bāzār Bangladesh Th 2 08:23
Bharuch Ấn Độ Th 2 07:53
Bhātpāra Ấn Độ Th 2 07:53
Bhīlwāra Ấn Độ Th 2 07:53
Bhīmavaram Ấn Độ Th 2 07:53
Bhimber Pakistan Th 2 07:23
Bhimdatta Nepal Th 2 08:08
Bhind Ấn Độ Th 2 07:53
Bhisho Nam Phi Th 2 04:23
Bhiwāni Ấn Độ Th 2 07:53
Bhola Bangladesh Th 2 08:23
Bhopal Ấn Độ Th 2 07:53
Bhuj Ấn Độ Th 2 07:53
Bhusāval Ấn Độ Th 2 07:53
Białołeka Ba Lan Th 2 04:23
Białystok Ba Lan Th 2 04:23
Bibir Hat Bangladesh Th 2 08:23
Bibirevo Nga Th 2 05:23
Bida Nigeria Th 2 03:23
Bīdar Ấn Độ Th 2 07:53
Bielany Ba Lan Th 2 04:23
Bielefeld Đức Th 2 04:23
Bielsko-Biała Ba Lan Th 2 04:23
Biên Hòa Việt Nam Th 2 09:23
Bihać Bosnia và Herzegovina Th 2 04:23
Bihār Sharīf Ấn Độ Th 2 07:53
Bijapur Ấn Độ Th 2 07:53
Bijie Trung Quốc Th 2 10:23
Bila Tserkva Ukraina Th 2 05:23
Bilāspur Ấn Độ Th 2 07:53
Bilbao Tây Ban Nha Th 2 04:23
Bilbeis Ai Cập Th 2 05:23
Billings Hoa Kỳ CN 20:23
Bilqās Ai Cập Th 2 05:23
Bima Indonesia Th 2 10:23
Biñan Philippines Th 2 10:23
Binangonan Philippines Th 2 10:23
Bingerville Bờ Biển Ngà Th 2 02:23
Bingöl Thổ Nhĩ Kỳ Th 2 05:23
Bình Liêu Trung Quốc Th 2 10:23
Bình Thủy Việt Nam Th 2 09:23
Binhe Trung Quốc Th 2 10:23
Binjai Indonesia Th 2 09:23
Bintulu Malaysia Th 2 10:23
Birigui Brazil CN 23:23
Birkenhead Vương quốc Anh Th 2 03:23
Birmingham Vương quốc Anh Th 2 03:23
Birni N Konni Niger Th 2 03:23
Birnin Kebbi Nigeria Th 2 03:23
Biryulëvo Nga Th 2 05:23
Bishan Trung Quốc Th 2 10:23
Bishkek Kyrgyzstan Th 2 08:23
Bishoftu Ethiopia Th 2 05:23
Biskra Algérie Th 2 03:23
Bissau Guinea-Bissau Th 2 02:23
Bistrița Rumani Th 2 05:23
Bitung Indonesia Th 2 10:23
Biysk Nga Th 2 09:23
Bizerte Tunisia Th 2 03:23
Blackburn Vương quốc Anh Th 2 03:23
Blackpool Vương quốc Anh Th 2 03:23
Blagoveshchensk Nga Th 2 11:23
Blida Algérie Th 2 03:23
Blitar Indonesia Th 2 09:23
Blumenau Brazil CN 23:23
Bnei Brak Israel Th 2 05:23
Bò rừng Hoa Kỳ CN 22:23
Bờ sông Hoa Kỳ CN 19:23
Boa Vista Brazil CN 22:23
Bocaue Philippines Th 2 10:23
Bochum Đức Th 2 04:23
Bochum-Hordel Đức Th 2 04:23
Bogor Indonesia Th 2 09:23
Bogotá Colombia CN 21:23
Bogra Bangladesh Th 2 08:23
Bohicon Benin Th 2 03:23
Boise Hoa Kỳ CN 20:23
Bojnūrd Iran Th 2 05:53
Bokhtar Tajikistan Th 2 07:23
Boksburg Nam Phi Th 2 04:23
Bole Trung Quốc Th 2 10:23
Bolgatanga Gha-na Th 2 02:23
Bologna Ý Th 2 04:23
Bolton Vương quốc Anh Th 2 03:23
Bolu Thổ Nhĩ Kỳ Th 2 05:23
Bolzano Ý Th 2 04:23
Boma Cộng hòa Dân chủ Congo Th 2 03:23
Bonao Cộng hòa Dominica CN 22:23
Bondoukou Bờ Biển Ngà Th 2 02:23
Bonn Đức Th 2 04:23
Bônôn Bờ Biển Ngà Th 2 02:23
Bontang Indonesia Th 2 10:23
Borås Thụy Điển Th 2 04:23
Bordeaux Pháp Th 2 04:23
Bordj Bou Arreridj Algérie Th 2 03:23
Bordj el Kiffan Algérie Th 2 03:23
Borough Park Hoa Kỳ CN 22:23
Borūjerd Iran Th 2 05:53
Bosaso Somalia Th 2 05:23
Boshan Trung Quốc Th 2 10:23
Boston Hoa Kỳ CN 22:23
Botad Ấn Độ Th 2 07:53
Botoşani Rumani Th 2 05:23
Botshabelo Nam Phi Th 2 04:23
Bottrop Đức Th 2 04:23
Botucatu Brazil CN 23:23
Bou Saâda Algérie Th 2 03:23
Bouaflé Bờ Biển Ngà Th 2 02:23
Bouar Cộng hòa Trung Phi Th 2 03:23
Bougouni Mali Th 2 02:23
Boulder Hoa Kỳ CN 20:23
Boulogne-Billancourt Pháp Th 2 04:23
Bournemouth Vương quốc Anh Th 2 03:23
Bouskoura Ma-rốc Th 2 03:23
Boyeros Cu Ba CN 22:23
Bozhou Trung Quốc Th 2 10:23
Bradford Vương quốc Anh Th 2 03:23
Bragança Paulista Brazil CN 23:23
Brahmapur Ấn Độ Th 2 07:53
Brăila Rumani Th 2 05:23
Brakpan Nam Phi Th 2 04:23
Brandon Hoa Kỳ CN 22:23
Brasilia Brazil CN 23:23
Braşov Rumani Th 2 05:23
Bratislava Slovakia Th 2 04:23
Bratsk Nga Th 2 10:23
Braunschweig Đức Th 2 04:23
Brazzaville Congo Th 2 03:23
Breda Hà Lan Th 2 04:23
Bremerhaven Đức Th 2 04:23
Breña Peru CN 21:23
Brent Vương quốc Anh Th 2 03:23
Brescia Ý Th 2 04:23
Brest Belarus Th 2 05:23
Bridgeport Hoa Kỳ CN 22:23
Bridgetown Barbados CN 22:23
Brighton Vương quốc Anh Th 2 03:23
Brisbane Úc Th 2 12:23
Bristol Vương quốc Anh Th 2 03:23
Brits Nam Phi Th 2 04:23
Broken Arrow Hoa Kỳ CN 21:23
Brooklyn Hoa Kỳ CN 22:23
Brownsville Hoa Kỳ CN 21:23
Brugge Bỉ Th 2 04:23
Bruxelles Bỉ Th 2 04:23
Bryansk Nga Th 2 05:23
Bucharest Rumani Th 2 05:23
Budapest Hungary Th 2 04:23
Budapest Hungary Th 2 04:23
Budapest Hungary Th 2 04:23
Budapest II. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest III. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest IV. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest VIII. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest XV. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest XVII. kerület Hungary Th 2 04:23
Budapest XVIII. kerület Hungary Th 2 04:23
Budaun Ấn Độ Th 2 07:53
Budta Philippines Th 2 10:23
Buea Cameroon Th 2 03:23
Buenaventura Colombia CN 21:23
Buenavista México CN 20:23
Buenos Aires Argentina CN 23:23
Buguma Nigeria Th 2 03:23
Buhe Trung Quốc Th 2 10:23
Bujumbura Burundi Th 2 04:23
Bukama Cộng hòa Dân chủ Congo Th 2 04:23
Būkān Iran Th 2 05:53
Bukhara Uzbekistan Th 2 07:23
Bukit Mertajam Malaysia Th 2 10:23
Bukittinggi Indonesia Th 2 09:23
Bukoba Tanzania Th 2 05:23
Bulandshahr Ấn Độ Th 2 07:53
Bulaon Philippines Th 2 10:23
Bulawayo Zimbabwe Th 2 04:23
Bumba Cộng hòa Dân chủ Congo Th 2 03:23
Bunbury Úc Th 2 10:23
Bundi Ấn Độ Th 2 07:53
Bunia Cộng hòa Dân chủ Congo Th 2 04:23
Buôn Hồ Việt Nam Th 2 09:23
Buôn Ma Thuột Việt Nam Th 2 09:23
Burao Somalia Th 2 05:23
Buraydah Ả Rập Xê Út Th 2 05:23
Burayu Ethiopia Th 2 05:23
Burbank Hoa Kỳ CN 19:23
Burewala Pakistan Th 2 07:23
Burgas Bulgaria Th 2 05:23
Burgos Tây Ban Nha Th 2 04:23
Burhānpur Ấn Độ Th 2 07:53
Burlington Canada CN 22:23
Burnaby Canada CN 19:23
Burnley Vương quốc Anh Th 2 03:23
Burton upon Trent Vương quốc Anh Th 2 03:23
Busan Hàn Quốc Th 2 11:23
Bush Ai Cập Th 2 05:23
Bushwick Hoa Kỳ CN 22:23
Busia Kenya Th 2 05:23
Butajīra Ethiopia Th 2 05:23
Butembo Cộng hòa Dân chủ Congo Th 2 04:23
Butterworth Malaysia Th 2 10:23
Butuan Philippines Th 2 10:23
Butwāl Nepal Th 2 08:08
Büyükçekmece Thổ Nhĩ Kỳ Th 2 05:23
Buzău Rumani Th 2 05:23
Bwizibwera Uganda Th 2 05:23
Bydgoszcz Ba Lan Th 2 04:23
Bytom Ba Lan Th 2 04:23
Byumba Ruanda Th 2 04:23
Cà Mau Việt Nam Th 2 09:23
Caála Angola Th 2 03:23
Cabimas Venezuela CN 22:23
Cabo Brazil CN 23:23
Cabo Frio Brazil CN 23:23
Cabudare Venezuela CN 22:23
Cabudwaaq Somalia Th 2 05:23
Cabuyao Philippines Th 2 10:23
Čačak Serbia Th 2 04:23
Cacém Bồ Đào Nha Th 2 03:23
Cachoeirinha Brazil CN 23:23
Cachoeiro de Itapemirim Brazil CN 23:23
Cadiz Philippines Th 2 10:23
Caen Pháp Th 2 04:23
Cafunfo Angola Th 2 03:23
Cagayan de Oro Philippines Th 2 10:23
Cagliari Ý Th 2 04:23
Cagua Venezuela CN 22:23
Caguas Puerto Rico CN 22:23
Cainta Philippines Th 2 10:23
Cairns Úc Th 2 12:23
Cairo Ai Cập Th 2 05:23
Cairo mới Ai Cập Th 2 05:23
Cajamarca Peru CN 21:23
Calabozo Venezuela CN 22:23
Calama Chile CN 22:23
Calgary Canada CN 20:23
Cali Colombia CN 21:23
Callao Peru CN 21:23
Cam Hoa Kỳ CN 19:23
Cẩm Phả Việt Nam Th 2 09:23

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí